聖母無原罪始胎節
thánh mẫu vô nguyên tội thủy thai tiết
Hán Việt: thánh mẫu vô nguyên tội thủy thai tiết · Pinyin: shèng mǔ wú yuán zuì shǐ tāi jié
Tổng quan
Cấu tạo: 聖 (thánh) + 母 (mẫu) + 無 (vô) + 原 (nguyên) + 罪 (tội) + 始 (thủy) + 胎 (thai) + 節 (tiết)