在人屋檐下,不得不低頭
Pinyin: zài rén wū yán xià,bù dé bù dī tóu
Tổng quan
Cấu tạo: 在 (tại) + 人 (nhân) + 屋 (ốc) + 檐 (diêm) + 下 (hạ) + , + 不 (bất) + 得 (đắc) + 不 (bất) + 低 (đê) + 頭 (đầu)
Pinyin: zài rén wū yán xià,bù dé bù dī tóu
Cấu tạo: 在 (tại) + 人 (nhân) + 屋 (ốc) + 檐 (diêm) + 下 (hạ) + , + 不 (bất) + 得 (đắc) + 不 (bất) + 低 (đê) + 頭 (đầu)