在正常作業條件下
tại chánh thường tác nghiệp điều kiện hạ
Hán Việt: tại chánh thường tác nghiệp điều kiện hạ · Pinyin: zài zhèng cháng zuò yè tiáo jiàn xià
Tổng quan
Cấu tạo: 在 (tại) + 正 (chánh) + 常 (thường) + 作 (tác) + 業 (nghiệp) + 條 (điều) + 件 (kiện) + 下 (hạ)