圩区

vu khu

Hán Việt: vu khu

Tổng quan

Cấu tạo: 圩 (vu) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vùng đất thấp
  • Biên soạn polder

Eng

  • Cihui 圩區 éiqū n. polder

Từ liên quan

Gần nghĩa

区位 · 区分 · 区划 · 区别 · 区区 · 区号 · 区块 · 区域