镘平

man bình

Hán Việt: man bình

Tổng quan

Cấu tạo: 鏝 (man) + 平 (bình)

Từ liên quan

Gần nghĩa

平一 · 平世 · 平乐 · 平乡 · 平亂 · 平交 · 平产 · 平人