圭瓚 khuê toản Hán Việt: khuê toản Tổng quan Cấu tạo: 圭 (khuê) + 瓒 (toản)Hán Việtkhuê toảnCấu tạo圭 + 瓒 · khuê + toản nghĩa thành phần: khuê + toản Từ liên quan Gần nghĩa圭峰 · 圭祖 · 圭臬 · 圭表 · 圭角 · 圭躔 · 圭亚那 · 圭何有