圭峰

khuê phong

Hán Việt: khuê phong

Tổng quan

(人名)終南山之別峰,唐華嚴宗第五祖宗密禪師,住於此,故喚師為圭峰。詳見宗密條。☸

Cấu tạo: 圭 (khuê) + 峯 (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (人名)終南山之別峰,唐華嚴宗第五祖宗密禪師,住於此,故喚師為圭峰。詳見宗密條。☸
  • Tần suất từ [bktd] khuê phong (人名)終南山之別峰,唐華嚴宗第五祖宗密禪師,住於此,故喚師為圭峰。詳見宗密條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

圭峰溫 · 圭峰碑 · 圭祖 · 圭臬 · 圭表 · 圭角 · 圭躔 · 峰会