地上卷取机

địa thượng quyển thủ ki

Hán Việt: địa thượng quyển thủ ki

Tổng quan

Cấu tạo: 地 (địa) + 上 (thượng) + 卷 (quyển) + 取 (thủ) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy cuộn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi upcoiler

Eng

  • Cihui upcoiler
  • Tần suất từ upcoiler

Từ liên quan

Gần nghĩa

地上勤务员 · 地上芽植物 · 地上凿穿 · 地上积水 · 地上通讯线 · 地上天宫 · 地上天官 · 地上天宮