地上积水

địa thượng tích thủy

Hán Việt: địa thượng tích thủy

Tổng quan

vũng nước (mưa...), (thông tục) việc rắc rối, việc rối beng, đất sét nhâo (để láng lòng kênh...), ((thường) + about) lội bùn, vầy bùn, lội trong vũng nước bẩn, vầy trong vũng nước bẩn, làm rối beng, l

Cấu tạo: 地 (địa) + 上 (thượng) + 積 (tích) + 水 (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vũng nước

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi puddle

Từ liên quan

Gần nghĩa

地上凿穿 · 地上勤务员 · 地上的 · 地上芽植物 · 地上茎 · 地上莖 · 积水坑 · 积水垢