地下情

dì xià qíngđịa hạ tình

Hán Việt: địa hạ tình · Pinyin: dì xià qíng

Tổng quan

mối tình bí mật

Cấu tạo: 地 (địa) + 下 (hạ) + 情 (tình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tình yêu bí mật
  • Tần suất từ mối tình bí mật

Eng

  • Cihui secret love affair
  • Tần suất từ secret love affair

Từ liên quan

Gần nghĩa

地下天 · 地下室 · 地下水 · 地下河 · 地下的 · 地下茎 · 地下莖 · 地下街