地下街

dì xià jiēđịa hạ nhai

Hán Việt: địa hạ nhai · Pinyin: dì xià jiē

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【地下街】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "underground shopping arcade; underground mall"]]]}]

新华 · Tân Hoa Đại lục

修建在地下的综合性建筑。多修建在大城市繁华地区街道下或客流集散量较大的车站广场下面。由地下人行通道、沿通道两侧设置的商店和附属设施等组成。常与地下铁道或地下道路的车站、地下停车场、车站大楼或高层建筑的地下室连通。规模大的则与地下车站、地下停车场等上下结合并构成一体,将上层辟为地下商业街,中层作地下停车场,下层设地下铁道或地下道路的车站。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

供大眾通行的地下道,或於通道兩旁設立商店、停車場種種地下設施。

Cấu tạo: 地 (địa) + 下 (hạ) + 街 (nhai)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ underground shopping arcade; underground mall
  • Biên soạn underground center M:¹tiáo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 供大眾通行的地下道,或於通道兩旁設立商店、停車場種種地下設施。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 修建在地下的综合性建筑。多修建在大城市繁华地区街道下或客流集散量较大的车站广场下面。由地下人行通道、沿通道两侧设置的商店和附属设施等组成。常与地下铁道或地下道路的车站、地下停车场、车站大楼或高层建筑的地下室连通。规模大的则与地下车站、地下停车场等上下结合并构成一体,将上层辟为地下商业街,中层作地下停车场,下层设地下铁道或地下道路的车站。

Eng

  • JMdict underground shopping center
  • JMdict underground shopping centre
  • Cihui 地下街 ìxiàjiē n. underground center M:¹tiáo
  • Tần suất từ n. underground center M:¹tiáo

Đức

  • Handedict Untergrundstadt (S, Geo)

ja

  • JMdict 地下街(ちかがい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

地下天 · 地下室 · 地下情 · 地下水 · 地下河 · 地下的 · 地下茎 · 地下莖