地主队 dì zhǔ duì·địa chủ đội Hán Việt: địa chủ đội · Pinyin: dì zhǔ duì Tổng quan đội nhà (thể thao) Cấu tạo: 地 (địa) + 主 (chủ) + 隊 (đội)Pinyindì zhǔ duìHán Việtđịa chủ độiTừ loạidanhCấu tạo地 + 主 + 隊 · địa + chủ + đội nghĩa thành phần: địa + chủ + đội Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đội chủ nhàEngCihui home team (sports) Từ liên quan Gần nghĩa地主之谊 · 主队 · 地主 · 地主不在 · 地主之誼 · 地主家庭 · 地主政治 · 地主阶级