地區法院

dì qū fǎ yuànđịa khu pháp viện

Hán Việt: địa khu pháp viện · Pinyin: dì qū fǎ yuàn

Tổng quan

tòa án khu vực

Cấu tạo: 地 (địa) + 區 (khu) + 法 (pháp) + 院 (viện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tòa án khu vực

Eng

  • Cihui regional court

Từ liên quan

Gần nghĩa

地區衝突 · 地区号码 · 地區差價 · 地區經濟 · 法院裁決 · 地区元老院 · 地区图 · 地區性