地平经仪 địa bình kinh nghi Hán Việt: địa bình kinh nghi Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 平 (bình) + 經 (kinh) + 儀 (nghi)Hán Việtđịa bình kinh nghiTừ loạidanhCấu tạo地 + 平 + 經 + 儀 · địa + bình + kinh + nghi nghĩa thành phần: địa + bình + kinh + nghi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kinh vĩ nghiBiên soạn azimuthEngCihui 地平經儀 ìpíngjīngyí n. <astr.> azimuthTần suất từ n. <astr.> azimuth Từ liên quan Gần nghĩa地平天成 · 地平线 · 地平经度 · 地平坐标系 · 地平川 · 地平面