地方麻醉哪個黏膜
địa phương ma túy na cá niêm mô
Hán Việt: địa phương ma túy na cá niêm mô · Pinyin: dì fang má zuì nǎ gè nián mó
Tổng quan
Cấu tạo: 地 (địa) + 方 (phương) + 麻 (ma) + 醉 (túy) + 哪 (na) + 個 (cá) + 黏 (niêm) + 膜 (mô)