地獄天宮

địa ngục thiên cung

Hán Việt: địa ngục thiên cung

Tổng quan

(雜名)地獄與天上也。圓覺經曰:「眾生國土同一法性,地獄天宮皆為淨土。」☸

Cấu tạo: 地 (địa) + 狱 (ngục) + 天 (thiên) + 宫 (cung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜名)地獄與天上也。圓覺經曰:「眾生國土同一法性,地獄天宮皆為淨土。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

地狱之后 · 地狱之犬 · 地獄天子 · 地獄變相 · 天宫图的 · 天宮寶藏 · 地狱中之河 · 地狱的