地狱的

địa ngục đích

Hán Việt: địa ngục đích

Tổng quan

(thuộc) địa ngục; như địa ngục, tối tăm; như ma quỷ, khủng khiếp; ghê tởm; xấu xa (thần thoại,thần học) (thuộc) sông mê, tối tăm, ảm đạm, thê lương độc ác; giảo quyệt

Cấu tạo: 地 (địa) + 獄 (ngục) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc địa ngục

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hellish

Từ liên quan

Gần nghĩa

地狱的边缘 · 地獄因 · 地獄有 · 地獄界 · 地獄趣 · 地獄道 · 地狱 · 地狱之后