地面迫近警告系統

dì miàn pò jìn jǐng gào xì tǒng địa diện bách cận cảnh cáo hệ thống

Hán Việt: địa diện bách cận cảnh cáo hệ thống · Pinyin: dì miàn pò jìn jǐng gào xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (diện) + (bách) + (cận) + (cảnh) + (cáo) + (hệ) + (thống)