均出於一家之手集
quân xuất vu nhất gia chi thủ tập
Hán Việt: quân xuất vu nhất gia chi thủ tập · Pinyin: jūn chū yú yī jiā zhī shǒu jí
Tổng quan
Cấu tạo: 均 (quân) + 出 (xuất) + 於 (vu) + 一 (nhất) + 家 (gia) + 之 (chi) + 手 (thủ) + 集 (tập)