均熵 Tổng quan Cấu tạo: 均 (quân) + 熵Từ loạitínhCấu tạo均 + 熵 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đẳng entropyMainlandKaggle Zh-Vi homoentropicEngCihui homoentropic Từ liên quan Gần nghĩa均一 · 均值 · 均分 · 均势 · 均勢 · 均匀 · 均可 · 均富