坌塺 bèn méi Pinyin: bèn méi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.尘埃。 Cấu tạo: 坌 (bộn) + 塺Pinyinbèn méiCấu tạo坌 + 塺 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.尘埃。 Từ liên quan Gần nghĩa坌集 · 坌並 · 坌併 · 坌冗 · 坌勃 · 坌工 · 坌并 · 坌息