坎城 kǎn chéng·khảm thành Hán Việt: khảm thành · Pinyin: kǎn chéng Tổng quan (Đài Loan) Cannes, Pháp Cấu tạo: 坎 (khảm) + 城 (thành)Pinyinkǎn chéngHán Việtkhảm thànhCấu tạo坎 + 城 · khảm + thành nghĩa thành phần: khảm + thành Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 CannesMainlandKaggle Zh-Vi CannesEngCihui (Tw) Cannes, France Từ liên quan Gần nghĩa坎𡒄 · 坎儿 · 坎克 · 坎坎 · 坎坷 · 坎子 · 坎昆 · 坎炁