坎子
khảm tử
Hán Việt: khảm tử · Pinyin: kǎn zi
Tổng quan
gò đất; bờ; đống; dãy; luống. 土坎子 gò đất
地面高起的地方:土~。
Nghĩa
Việt
- Cihui đất cao
- Cihui nề
- Tần suất từ đất cao , nề; gò đất; bờ; đống; dãy; luống. 土坎子 gò đất; bờ; đống; dãy; luống
- Biên soạn point/area higher than surrounding ground; mound; rise M:²dào
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 地面高起的地方:土~。
Eng
- Cihui raised ground; bank
- Tần suất từ n. point/area higher than surrounding ground; mound; rise M:²dào