坐下来 zuò xia lái·tọa hạ lai Hán Việt: tọa hạ lai · Pinyin: zuò xia lái Tổng quan ngồi xuống Cấu tạo: 坐 (tọa) + 下 (hạ) + 來 (lai)Pinyinzuò xia láiHán Việttọa hạ laiTừ loạiđộngCấu tạo坐 + 下 + 來 · tọa + hạ + lai nghĩa thành phần: tọa + hạ + lai Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngồi xuốngVietPhrases ngồi xuốngTần suất từ ngồi xuốngĐứcHandedict sich hinsetzen Từ liên quan Gần nghĩa下来 · 坐下 · 坐下来做 · 坐下来休息 · 坐下来协商 · 坐下不动的