堅決打擊流產女嬰

jiān jué dǎ jī liú chǎn nǚ yīng kiên quyết đả kích lưu sản nữ anh

Hán Việt: kiên quyết đả kích lưu sản nữ anh · Pinyin: jiān jué dǎ jī liú chǎn nǚ yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiên) + (quyết) + (đả) + (kích) + (lưu) + (sản) + (nữ) + (anh)