垂名青史

chuí míng qīng shǐthùy danh thanh sử

Hán Việt: thùy danh thanh sử · Pinyin: chuí míng qīng shǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

青史:书写于竹简或白绢上的典籍、史册。名字被载入史册,流传后世。

Cấu tạo: 垂 (thùy) + 名 (danh) + 青 (thanh) + 史 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 青史:书写于竹简或白绢上的典籍、史册。名字被载入史册,流传后世。

Từ liên quan

Gần nghĩa

垂名竹帛 · 青史流芳 · 青史留名 · 青史垂名 · 青史传名 · 青史留芳 · 青史标名 · 青史不泯