埃列娜齊奧塞斯庫
ai liệt na tề áo tắc tư khố
Hán Việt: ai liệt na tề áo tắc tư khố · Pinyin: āi liè nuó qí ào sāi sī kù
Tổng quan
Cấu tạo: 埃 (ai) + 列 (liệt) + 娜 (na) + 齊 (tề) + 奧 (áo) + 塞 (tắc) + 斯 (tư) + 庫 (khố)
Hán Việt: ai liệt na tề áo tắc tư khố · Pinyin: āi liè nuó qí ào sāi sī kù
Cấu tạo: 埃 (ai) + 列 (liệt) + 娜 (na) + 齊 (tề) + 奧 (áo) + 塞 (tắc) + 斯 (tư) + 庫 (khố)