埃立克魏爾斯史甸
ai lập khắc ngụy nhĩ tư sử điện
Hán Việt: ai lập khắc ngụy nhĩ tư sử điện · Pinyin: āi lì kè wèi ěr sī shǐ diàn
Tổng quan
Cấu tạo: 埃 (ai) + 立 (lập) + 克 (khắc) + 魏 (ngụy) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 史 (sử) + 甸 (điện)