埃立克魏爾斯史甸

āi lì kè wèi ěr sī shǐ diàn ai lập khắc ngụy nhĩ tư sử điện

Hán Việt: ai lập khắc ngụy nhĩ tư sử điện · Pinyin: āi lì kè wèi ěr sī shǐ diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (lập) + (khắc) + (ngụy) + (nhĩ) + (tư) + (sử) + (điện)