域名服務器緩存污染

yù míng fú wù qì huǎn cún wū rǎn vực danh phục vụ khí hoãn tồn ô nhiễm

Hán Việt: vực danh phục vụ khí hoãn tồn ô nhiễm · Pinyin: yù míng fú wù qì huǎn cún wū rǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (vực) + (danh) + (phục) + (vụ) + (khí) + (hoãn) + (tồn) + (ô) + (nhiễm)