域名系統安全擴展

vực danh hệ thống an toàn khoách triển

Hán Việt: vực danh hệ thống an toàn khoách triển

Tổng quan

Cấu tạo: (vực) + (danh) + (hệ) + (thống) + (an) + (toàn) + (khoách) + (triển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui domain name system security extensions (DNSSEC)