域名註冊服務機構

vực danh chú sách phục vụ ki cấu

Hán Việt: vực danh chú sách phục vụ ki cấu

Tổng quan

Cấu tạo: (vực) + (danh) + (chú) + (sách) + (phục) + (vụ) + (ki) + (cấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui domain name registrar