執紖

zhí zhèn

Pinyin: zhí zhèn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.手持缰绳。《礼记.少仪》"牛则执纼﹐马则执靮。"后以为牵牛之典。 2.谓牵引灵车的绳索以助行进。古代送葬的一种礼节。

Cấu tạo: 執 (chấp) + 紖

Từ liên quan

Gần nghĩa

執一 · 執中 · 執事 · 執友 · 執受 · 執單 · 執引 · 執役