執鍼 chấp châm Hán Việt: chấp châm Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指从事缝纫的女工。 Cấu tạo: 执 (chấp) + 针 (châm)Hán Việtchấp châmCấu tạo执 + 针 · chấp + châm nghĩa thành phần: chấp + châm Từ liên quan Gần nghĩa執一 · 執中 · 執事 · 執友 · 執受 · 執單 · 執引 · 執役