基帶局部區域網絡

cơ đái cục bộ khu vực võng lạc

Hán Việt: cơ đái cục bộ khu vực võng lạc

Tổng quan

Cấu tạo: (cơ) + (đái) + (cục) + (bộ) + (khu) + (vực) + (võng) + (lạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui baseband local area network