基準

jī zhǔncơ chuẩn

Hán Việt: cơ chuẩn · Pinyin: jī zhǔn

Tổng quan

準 tiêu chuẩn cơ bản; chuẩn (khi đo đạc)

新华 · Tân Hoa Đại lục

测量时的起算标准,泛指标准。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

測量時的起算標準。泛指標準或規範。如:「四維八德是做人的基準。」

Cấu tạo: 基 (cơ) + 準 (chuẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (trắc địa) mốc chuẩn
  • Cihui tiêu chuẩn
  • Cihui tiêu chí
  • Cihui chuẩn so sánh
  • Biên soạn 1. <sur.> standard criterion 2. <math.> postulate 3. <sur.> datum

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 測量時的起算標準。泛指標準或規範。如:「四維八德是做人的基準。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 测量时的起算标准,泛指标准。
  • Kaggle Zh-Vi benchmark

Eng

  • JMdict standard
  • JMdict criterion
  • JMdict norm
  • JMdict benchmark
  • JMdict measure
  • Cihui (surveying) datum; standard; criterion; benchmark

Đức

  • Handedict maßgebend, mustergültig

ja

  • JMdict 基準(きじゅん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

准予 · 準保 · 準信 · 準假 · 准備 · 准儿 · 准免 · 准入