基爾霍夫第二定律

jī ěr huò fū dì èr dìng lǜ cơ nhĩ hoắc phu đệ nhị định luật

Hán Việt: cơ nhĩ hoắc phu đệ nhị định luật · Pinyin: jī ěr huò fū dì èr dìng lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (cơ) + (nhĩ) + (hoắc) + (phu) + (đệ) + (nhị) + (định) + (luật)