基督教社會聯盟高層

jī dū jiào shè huì lián méng gāo céng cơ đốc giáo xã hội liên minh cao tằng

Hán Việt: cơ đốc giáo xã hội liên minh cao tằng · Pinyin: jī dū jiào shè huì lián méng gāo céng

Tổng quan

Cấu tạo: (cơ) + (đốc) + (giáo) + (xã) + (hội) + (liên) + (minh) + (cao) + (tằng)