堂上一呼,階下百諾

táng shàng yī hū,jiē xià bǎi nuò

Pinyin: táng shàng yī hū,jiē xià bǎi nuò

Tổng quan

Cấu tạo: (đường) + (thượng) + (nhất) + (hô) + + (giai) + (hạ) + (bách) + (nặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诺:答应。堂上一声呼唤,阶下齐声答应。多形容旧时豪门权贵威势烜赫,侍从和奉承的人很多。
  • Tân Hoa Tự Điển 诺答应。堂上一声呼唤,阶下齐声答应。多形容旧时豪门权贵威势烜赫,侍从和奉承的人很多。