堂上一呼,階下百諾
Pinyin: táng shàng yī hū,jiē xià bǎi nuò
Tổng quan
Cấu tạo: 堂 (đường) + 上 (thượng) + 一 (nhất) + 呼 (hô) + , + 階 (giai) + 下 (hạ) + 百 (bách) + 諾 (nặc)
Pinyin: táng shàng yī hū,jiē xià bǎi nuò
Cấu tạo: 堂 (đường) + 上 (thượng) + 一 (nhất) + 呼 (hô) + , + 階 (giai) + 下 (hạ) + 百 (bách) + 諾 (nặc)