堆积木

duī jī mùđôi tích mộc

Hán Việt: đôi tích mộc · Pinyin: duī jī mù

Tổng quan

chơi xếp khối

Cấu tạo: 堆 (đôi) + 積 (tích) + 木 (mộc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xếp hình

Eng

  • Cihui to play with stacking blocks

Từ liên quan

Gần nghĩa

堆积的 · 堆积起 · 堆积如山 · 堆积 · 积木 · 堆积的柴薪 · 堆积云 · 堆积层