堕落性

duò luò xìngđọa lạc tính

Hán Việt: đọa lạc tính · Pinyin: duò luò xìng

Tổng quan

tính dễ lung lạc, tính dễ mua chuộc, tính dễ hối lộ, tính dễ hư hỏng, tính dễ truỵ lạc, tính dễ thối nát

Cấu tạo: 墮 (đọa) + 落 (lạc) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính sa đọa
  • Google Alex v6 tính sa ngã

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi corruptibility

Đức

  • Handedict Bestechlichkeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

堕落的 · 堕落者 · 堕落 · 堕落天使 · 堕落的人 · 墮落 · 堕落的女人 · 堕落为