塔刹

tǎ chàtháp sát

Hán Việt: tháp sát · Pinyin: tǎ chà

Tổng quan

trang trí Phật giáo trên tầng cao của bảo tháp

Cấu tạo: 塔 (tháp) + 剎 (sát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trang trí tháp

Eng

  • Cihui Buddhist ornamentation decorating the upper story of a pagoda

Từ liên quan

Gần nghĩa

刹住 · 刹停 · 刹把 · 刹时 · 刹海 · 刹车 · 刹那 · 剎利