塞翁失馬,安知非福

sài wēng shī mǎ,ān zhī fēi fú

Pinyin: sài wēng shī mǎ,ān zhī fēi fú

Tổng quan

Cấu tạo: (tắc) + (ông) + (thất) + (mã) + + (an) + (tri) + (phi) + (phúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻一时虽然受到损失,也许反而因此能得到好处。也指坏事在一定条件下可变为好事。同“塞翁失马”。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻一时虽然受到损失,也许反而因此能得到好处。也指坏事在一定条件下可变为好事。同塞翁失马”。