壈坎

lǎn kǎnlẫm khảm

Hán Việt: lẫm khảm · Pinyin: lǎn kǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.坎壈。

Cấu tạo: 𡒄 (lẫm) + 坎 (khảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.坎壈。

Từ liên quan

Gần nghĩa

坎𡒄 · 坎儿 · 坎克 · 坎坎 · 坎坷 · 坎城 · 坎子 · 坎昆