壓力機和鍛造設備

yā lì jī hé duàn zào shè bèi áp lực ki hòa đoán tạo thiết bị

Hán Việt: áp lực ki hòa đoán tạo thiết bị · Pinyin: yā lì jī hé duàn zào shè bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (lực) + (ki) + (hòa) + (đoán) + (tạo) + (thiết) + (bị)