壞相

phôi tương

Hán Việt: phôi tương

Tổng quan

(術語)六相之一。☸

Cấu tạo: 坏 (phôi) + 相 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)六相之一。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

坏了 · 坏事 · 坏人 · 坏器 · 坏地 · 坏处 · 坏帐 · 坏心