壩身
bá thân
Hán Việt: bá thân · Pinyin: bà shēn
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thân đập
- Biên soạn main part of a dam
Eng
- Cihui 壩身 àshēn n. main part of a dam
- Tần suất từ n. main part of a dam
Đức
- Handedict Staumauer, Deichkörper
Hán Việt: bá thân · Pinyin: bà shēn