士別三日,當刮目相待
Pinyin: shì bié sān rì,dāng guā mù xiāng dài
Tổng quan
Cấu tạo: 士 (sĩ) + 別 (biệt) + 三 (tam) + 日 (nhật) + , + 當 (đương) + 刮 (quát) + 目 (mục) + 相 (tương) + 待 (đãi)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指别人已有进步,不能再用老眼光去看他。
Pinyin: shì bié sān rì,dāng guā mù xiāng dài
Cấu tạo: 士 (sĩ) + 別 (biệt) + 三 (tam) + 日 (nhật) + , + 當 (đương) + 刮 (quát) + 目 (mục) + 相 (tương) + 待 (đãi)