声明作废 shēng míng zuò fèi·thanh minh tác phế Hán Việt: thanh minh tác phế · Pinyin: shēng míng zuò fèi Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 明 (minh) + 作 (tác) + 廢 (phế)Pinyinshēng míng zuò fèiHán Việtthanh minh tác phếTừ loạiđộngCấu tạo聲 + 明 + 作 + 廢 · thanh + minh + tác + phế nghĩa thành phần: thanh + minh + tác + phế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tuyên bố vô hiệuĐứcHandedict kündigen Từ liên quan Gần nghĩa聲明記論 · 声明不赞成 · 声明书 · 声明者 · 作废印张 · 声明反对 · 声明忠于 · 声明支持