聲明記論 thanh minh kí luận Hán Việt: thanh minh kí luận Tổng quan (雜語)見毘伽羅條。☸ Cấu tạo: 声 (thanh) + 明 (minh) + 记 (kí) + 论 (luận)Hán Việtthanh minh kí luậnCấu tạo声 + 明 + 记 + 论 · thanh + minh + kí + luận nghĩa thành phần: thanh + minh + kí + luận Nghĩa ViệtCihui (雜語)見毘伽羅條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa記論外道 · 声明不赞成 · 声明书 · 声明者 · 声明作废 · 声明反对 · 声明忠于 · 声明支持